NHÓM THANH NHIỆT TẢ HỎA

1.THẠCH CAO

  • Channels:LU, ST
  • Properties:Sweet, Spicy, Very Cold
  • Latin:Gypsum Fibrosum
  • Chinese:石膏
  • Tone Marks:shí gāo
  • Translation:Stone Paste
THẠCH CAO

2.TRI MẪU
  • Channels:LU, ST, KI
  • Properties:Bitter, Cold
  • Latin:Rhizoma Anemarrhenae Aspheloidis
  • Chinese:知母
  • Tone Marks:zhī mŭ
  • Translation:Know About Mother
TRI MẪU
3.CHI TỬ
  • Channels:HT, LIV, LU, ST, TB
  • Properties:Bitter, Cold
  • Latin:Fructus Gardeniae Jasminoidis
  • Chinese:栀子
  • Tone Marks:zhī zi
CHI TỬ

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s