NHÓM THANH NHIỆT LƯƠNG HUYẾT

1.SINH ĐỊA

  • Channels:HT, KI, LIV
  • Properties:Sweet, Bitter, Cold
  • Latin:Radix Rehmanniae Glutinosae
  • Chinese:地黄
  • Tone Marks:shēng dì huáng
  • Alt Names:Sheng Di
  • Translation:Fresh Earth Yellow
SINH ĐỊA

2.HUYỀN SÂM

  • Channels:KI, LU, ST
  • Properties:Salty, Sweet, Bitter, Cold
  • Latin:Radix Scrophulariae Ningpoensis
  • Chinese:玄参
  • Tone Marks:xuán shēn
  • Alt Names:Yuan Shen
  • Translation:Dark Root
HUYỀN SÂM

3.BẠCH MAO CĂN (RỄ CỎ TRANH)

  • Channels:LU, ST, SI, BL
  • Properties:Sweet, Cold
  • Latin:Rhizoma Imperatae Cylindricae
  • Chinese:白茅根
  • Tone Marks:bái máo gēn
BẠCH MAO CĂN (RỄ CỎ TRANH)

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s