NHÓM LÝ KHÍ

1.HƯƠNG PHỤ

  • Channels:LIV, SJ, SP
  • Properties:Spicy, Slightly Warm, Slightly Sweet, Neutral
  • Latin:Rhizoma Cyperi Rotundi
  • Chinese:香附
  • Tone Marks:xiāng fù
  • Translation:Aromatic Appendage
HƯƠNG PHỤ

2.MỘC HƯƠNG
  • Channels:GB, LI, SP, ST
  • Properties:Spicy, Bitter, Warm
  • Latin:Radix Auklandiae Lappae
  • Chinese:木香
  • Tone Marks:mù xiāng
  • Translation:Wood Fragrance
MỘC HƯƠNG
3.SA NHÂN
  • Channels:SP, ST
  • Properties:Spicy, Warm, Aromatic
  • Latin:Fructus Amomi
  • Chinese:砂仁
  • Tone Marks:shā rén
  • Translation:Sand Seeds
SA NHÂN
4.CHỈ XÁC
  • Channels:LI, SP, ST
  • Properties:Bitter, Spicy, Slightly Cold
  • Latin:Fructus Immaturus Citri Aurantii
  • Chinese:枳实
  • Tone Marks:zhĭ shí
CHỈ XÁC
5.TRẦN BÌ
  • Channels:LU, SP, ST
  • Properties:Spicy, Bitter, Warm, Aromatic
  • Latin:Pericarpium Citri Reticulatae
  • Chinese:陈皮
  • Tone Marks:chén pí
  • Alt Names:Ju Pi, Guang Chen Pi, Xin Hui Pi
  • Translation:Aged Peel
TRẦN BÌ

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s