NHÓM BỔ KHÍ

1.HOÀNG KỲ

  • Channels:LU, SP
  • Properties:Sweet, Slightly Warm
  • Latin:Radix Astragali Membranacei
  • Chinese:黄芪
  • Tone Marks:huáng qí
HOÀNG KỲ

2.ĐẲNG SÂM
  • Channels:LU, SP
  • Properties:Sweet, Neutral
  • Latin:Radix Codonopsitis Pilosulae
  • Chinese:党参
  • Tone Marks:dăng shēn
  • Translation:Group Root
ĐẲNG SÂM
3.CAM THẢO
  • Channels:All 12 (Primarily the LU, HT, SP, ST)
  • Properties:Sweet, Neutral
  • Latin:Radix Glycyrrhizae
  • Chinese:甘草
  • Tone Marks:gān căo
  • Alt Names:Guo Lao
  • Translation:Sweet Herb, Sweet Grass
CAM THẢO

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s