NHÓM BỔ DƯƠNG

1. BA KÍCH THIÊN

  • Channels:KI, LIV
  • Properties:Spicy, Sweet, Warm
  • Latin:Morindae Officinalis Radix
  • Chinese:巴戟天
  • Tone Marks:bā jĭ tiān
Ba kích thiên (Dây ruột gà)

 2. CẨU TÍCH

  • Channel:KI, LIV
  • Properties:Bitter, Sweet, Warm
  • Latin:Rhizoma Cibotii Barometsis
  • Chinese:狗脊
  • Tone Marks:gŏu jĭ
  • Translation:Dog Spine
Cẩu tích
3. CỐT TOÁI BỔ
  • Channels:KI, LIV
  • Properties:Bitter, Warm
  • Latin:Radix Drynariae
  • Chinese:骨碎补
  • Tone Marks:gŭ suì bŭ
  • Translation:Mender of Shattered Bones
Cốt toái bổ

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s