NHÓM AN THẦN

1. Bá tử nhân

  • Channels:HT, KI, LI.
  • Properties:Sweet, Neutral
  • Latin:Semen Platycladi
  • Chinese:柏子仁
  • Tone Marks:băi zĭ rén
  • Translation:Lateral Cypres Kernel
Bá tử nhân

2. Toan táo nhân

  • Channels:GB, HT, LIV, SP
  • Properties:Sweet, Sour, Neutral
  • Latin:Semen Zizyphi Spinosae
  • Chinese:酸枣仁
  • Tone Marks:suān zăo rén
  • Translation:Sour Date Seed
Toan táo nhân
3.Long nhãn nhục
  • Channels:HT, SP
  • Properties:Sweet, Warm
  • Latin:Arillus Euphoriae Longanae
  • Chinese:龙眼肉
  • Tone Marks:lóng yăn ròu
  • Translation:Dragon Eye Flesh
Long nhãn nhục
4.Viễn chí
  • Channels:HT, LU, LIV
  • Properties:Bitter, Spicy, Slightly Warm
  • Latin:Radix Polygalae Tenuifoliae
  • Chinese:元志
  • Tone Marks:yuán zhì
  • Translation:Profound Will
Viễn chí

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s